cô bồng

Học thuật
Thân thiện
cô bồng

Một cô bồng nhỏ lướt nhẹ trên mặt hồ yên tĩnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con thuyền lẻ loi, đơn độc: "cô bồng" một từ cổ, dùng để hình tượng hóa một con thuyền nhỏ, cô đơn, lênh đênh trên mặt nước mênh mông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trên dòng sông rộng, chiếc cô bồng lặng lẽ trôi. (Trên dòng sông rộng, con thuyền lẻ loi lặng lẽ trôi.)
    • Bóng cô bồng in trên mặt nước chiều gợi nỗi buồn man mác. (Bóng con thuyền đơn độc in trên mặt nước chiều gợi nỗi buồn man mác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cô bồng" như một hình ảnh ẩn dụ: Từ này thường được dùng trong văn chương, thơ ca để von về sự cô đơn, lẻ loi, phiêu bạt của con người hoặc số phận.
    • Thân phận như chiếc cô bồng giữa biển đời sóng gió. (Thân phận như con thuyền lẻ loi giữa biển đời sóng gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Thuyền bồng (danh từ): cũng có nghĩa là con thuyền nhỏ, thường dùng trong thi ca.
  • độc (tính từ): một mình, không ai bên cạnh.
  • Lẻ loi (tính từ): đơn chiếc, cô quạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Con thuyền lẻ bóng: con thuyền đơn chiếc.
  • Chiếc thuyền con: con thuyền nhỏ (nhấn mạnh kích thước, không nhất thiết mang sắc thái cô đơn).
Lưu ý sử dụng
  • "Cô bồng" một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng thi vị. Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong văn học, đặc biệt thơ ca cổ điển để tạo hình ảnh gợi cảm sâu sắc.
cô bồng

Một cô bồng nhỏ lướt nhẹ trên mặt hồ yên tĩnh.

  1. con thuyền lẻ loi